Giá hiển thị cho toàn bộ gói. Chọn khu vực hoặc nhóm phù hợp, đối chiếu giá xuất hóa đơn và giá thanh toán.
Phần mềm BHXH riêng · Áp dụng toàn quốc
Đã có chữ ký số còn hiệu lực: chọn gói theo số lao động và thời hạn, không cần chọn khu vực. Giá phần mềm áp dụng chung cho đăng ký mới và gia hạn; không bao gồm chữ ký số hoặc USB Token mới.
Đến 100 lao động
| Thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán |
|---|---|---|
| 18 tháng | ||
| 33 tháng | ||
| 48 tháng | ||
| 60 tháng |
Điều kiện gói và ghi chú giá
VAT: 8% · Giá đã gồm VAT
Đến 1.000 lao động
| Thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán |
|---|---|---|
| 18 tháng | ||
| 33 tháng | ||
| 48 tháng | ||
| 60 tháng |
Điều kiện gói và ghi chú giá
VAT: 8% · Giá đã gồm VAT
Không giới hạn lao động
| Thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán |
|---|---|---|
| 18 tháng | ||
| 33 tháng | ||
| 48 tháng | ||
| 60 tháng |
Điều kiện gói và ghi chú giá
VAT: 8% · Giá đã gồm VAT
BHXH tích hợp và chữ ký số thường
So sánh hai dịch vụ theo cùng thời hạn. Số lao động chỉ áp dụng cho gói BHXH tích hợp; chữ ký số thường không phân chia theo số lao động.
Giá tại Hà Nội
Dưới 10 lao động
Giá cho toàn bộ thời hạn. Dấu —: chưa có gói tương ứng. Trên điện thoại, vuốt ngang để xem đủ hai dịch vụ.
| Thời hạn | Hình thức | BHXH + Chữ ký sốDưới 10 lao động | Chữ ký số thườngKhông phân chia theo số lao động | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | ||
| 1 năm(12 tháng) | Đăng ký mới | — | — | ||
| Gia hạn | — | — | |||
| 1 năm 6 tháng(18 tháng) | Đăng ký mới | ||||
| Gia hạn | |||||
| 2 năm(24 tháng) | Đăng ký mới | — | — | ||
| Gia hạn | — | — | |||
| 2 năm 9 tháng(33 tháng) | Đăng ký mới | ||||
| Gia hạn | |||||
| 3 năm(36 tháng) | Đăng ký mới | — | — | ||
| Gia hạn | — | — | |||
| 4 năm(48 tháng) | Đăng ký mới | ||||
| Gia hạn | |||||
Dưới 100 lao động
Giá cho toàn bộ thời hạn. Dấu —: chưa có gói tương ứng. Trên điện thoại, vuốt ngang để xem đủ hai dịch vụ.
| Thời hạn | Hình thức | BHXH + Chữ ký sốDưới 100 lao động | Chữ ký số thườngKhông phân chia theo số lao động | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | ||
| 1 năm(12 tháng) | Đăng ký mới | — | — | ||
| Gia hạn | — | — | |||
| 1 năm 6 tháng(18 tháng) | Đăng ký mới | ||||
| Gia hạn | |||||
| 2 năm(24 tháng) | Đăng ký mới | — | — | ||
| Gia hạn | — | — | |||
| 2 năm 9 tháng(33 tháng) | Đăng ký mới | ||||
| Gia hạn | |||||
| 3 năm(36 tháng) | Đăng ký mới | — | — | ||
| Gia hạn | — | — | |||
| 4 năm(48 tháng) | Đăng ký mới | ||||
| Gia hạn | |||||
Dưới 1.000 lao động
Giá cho toàn bộ thời hạn. Dấu —: chưa có gói tương ứng. Trên điện thoại, vuốt ngang để xem đủ hai dịch vụ.
| Thời hạn | Hình thức | BHXH + Chữ ký sốDưới 1.000 lao động | Chữ ký số thườngKhông phân chia theo số lao động | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | ||
| 1 năm(12 tháng) | Đăng ký mới | — | — | ||
| Gia hạn | — | — | |||
| 1 năm 6 tháng(18 tháng) | Đăng ký mới | ||||
| Gia hạn | |||||
| 2 năm(24 tháng) | Đăng ký mới | — | — | ||
| Gia hạn | — | — | |||
| 2 năm 9 tháng(33 tháng) | Đăng ký mới | ||||
| Gia hạn | |||||
| 3 năm(36 tháng) | Đăng ký mới | — | — | ||
| Gia hạn | — | — | |||
| 4 năm(48 tháng) | Đăng ký mới | ||||
| Gia hạn | |||||
Không giới hạn lao động
Giá cho toàn bộ thời hạn. Dấu —: chưa có gói tương ứng. Trên điện thoại, vuốt ngang để xem đủ hai dịch vụ.
| Thời hạn | Hình thức | BHXH + Chữ ký sốKhông giới hạn lao động | Chữ ký số thườngKhông phân chia theo số lao động | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | ||
| 1 năm(12 tháng) | Đăng ký mới | — | — | ||
| Gia hạn | — | — | |||
| 1 năm 6 tháng(18 tháng) | Đăng ký mới | ||||
| Gia hạn | |||||
| 2 năm(24 tháng) | Đăng ký mới | — | — | ||
| Gia hạn | — | — | |||
| 2 năm 9 tháng(33 tháng) | Đăng ký mới | ||||
| Gia hạn | |||||
| 3 năm(36 tháng) | Đăng ký mới | — | — | ||
| Gia hạn | — | — | |||
| 4 năm(48 tháng) | Đăng ký mới | ||||
| Gia hạn | |||||
Đăng ký mới và gia hạn là hai hình thức riêng. USB Token đi kèm theo điều kiện của gói đăng ký mới; gia hạn không mặc định cấp thiết bị mới.
Điều kiện gói và ghi chú giá
VAT: 8% · Gồm VAT và USB Token
VAT: 8% · Giá gia hạn đã gồm VAT
VAT: 8% · Gồm VAT
Giá tại TP.HCM
Dưới 10 lao động
Giá cho toàn bộ thời hạn. Dấu —: chưa có gói tương ứng. Trên điện thoại, vuốt ngang để xem đủ hai dịch vụ.
| Thời hạn | Hình thức | BHXH + Chữ ký sốDưới 10 lao động | Chữ ký số thườngKhông phân chia theo số lao động | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | ||
| 1 năm(12 tháng) | Đăng ký mới | — | — | ||
| Gia hạn | — | — | |||
| 1 năm 6 tháng(18 tháng) | Đăng ký mới | ||||
| Gia hạn | |||||
| 2 năm(24 tháng) | Đăng ký mới | — | — | ||
| Gia hạn | — | — | |||
| 2 năm 9 tháng(33 tháng) | Đăng ký mới | ||||
| Gia hạn | |||||
| 3 năm(36 tháng) | Đăng ký mới | — | — | ||
| Gia hạn | — | — | |||
| 4 năm(48 tháng) | Đăng ký mới | ||||
| Gia hạn | |||||
Dưới 100 lao động
Giá cho toàn bộ thời hạn. Dấu —: chưa có gói tương ứng. Trên điện thoại, vuốt ngang để xem đủ hai dịch vụ.
| Thời hạn | Hình thức | BHXH + Chữ ký sốDưới 100 lao động | Chữ ký số thườngKhông phân chia theo số lao động | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | ||
| 1 năm(12 tháng) | Đăng ký mới | — | — | ||
| Gia hạn | — | — | |||
| 1 năm 6 tháng(18 tháng) | Đăng ký mới | ||||
| Gia hạn | |||||
| 2 năm(24 tháng) | Đăng ký mới | — | — | ||
| Gia hạn | — | — | |||
| 2 năm 9 tháng(33 tháng) | Đăng ký mới | ||||
| Gia hạn | |||||
| 3 năm(36 tháng) | Đăng ký mới | — | — | ||
| Gia hạn | — | — | |||
| 4 năm(48 tháng) | Đăng ký mới | ||||
| Gia hạn | |||||
Dưới 1.000 lao động
Giá cho toàn bộ thời hạn. Dấu —: chưa có gói tương ứng. Trên điện thoại, vuốt ngang để xem đủ hai dịch vụ.
| Thời hạn | Hình thức | BHXH + Chữ ký sốDưới 1.000 lao động | Chữ ký số thườngKhông phân chia theo số lao động | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | ||
| 1 năm(12 tháng) | Đăng ký mới | — | — | ||
| Gia hạn | — | — | |||
| 1 năm 6 tháng(18 tháng) | Đăng ký mới | ||||
| Gia hạn | |||||
| 2 năm(24 tháng) | Đăng ký mới | — | — | ||
| Gia hạn | — | — | |||
| 2 năm 9 tháng(33 tháng) | Đăng ký mới | ||||
| Gia hạn | |||||
| 3 năm(36 tháng) | Đăng ký mới | — | — | ||
| Gia hạn | — | — | |||
| 4 năm(48 tháng) | Đăng ký mới | ||||
| Gia hạn | |||||
Không giới hạn lao động
Giá cho toàn bộ thời hạn. Dấu —: chưa có gói tương ứng. Trên điện thoại, vuốt ngang để xem đủ hai dịch vụ.
| Thời hạn | Hình thức | BHXH + Chữ ký sốKhông giới hạn lao động | Chữ ký số thườngKhông phân chia theo số lao động | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | ||
| 1 năm(12 tháng) | Đăng ký mới | — | — | ||
| Gia hạn | — | — | |||
| 1 năm 6 tháng(18 tháng) | Đăng ký mới | ||||
| Gia hạn | |||||
| 2 năm(24 tháng) | Đăng ký mới | — | — | ||
| Gia hạn | — | — | |||
| 2 năm 9 tháng(33 tháng) | Đăng ký mới | ||||
| Gia hạn | |||||
| 3 năm(36 tháng) | Đăng ký mới | — | — | ||
| Gia hạn | — | — | |||
| 4 năm(48 tháng) | Đăng ký mới | ||||
| Gia hạn | |||||
Đăng ký mới và gia hạn là hai hình thức riêng. USB Token đi kèm theo điều kiện của gói đăng ký mới; gia hạn không mặc định cấp thiết bị mới.
Điều kiện gói và ghi chú giá
VAT: 8% · Gồm VAT và USB Token
VAT: 8% · Giá gia hạn đã gồm VAT
VAT: 8% · Gồm VAT
Giá tại Các tỉnh khác
Dưới 10 lao động
Giá cho toàn bộ thời hạn. Dấu —: chưa có gói tương ứng. Trên điện thoại, vuốt ngang để xem đủ hai dịch vụ.
| Thời hạn | Hình thức | BHXH + Chữ ký sốDưới 10 lao động | Chữ ký số thườngKhông phân chia theo số lao động | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | ||
| 1 năm(12 tháng) | Đăng ký mới | — | — | ||
| Gia hạn | — | — | |||
| 1 năm 6 tháng(18 tháng) | Đăng ký mới | ||||
| Gia hạn | |||||
| 2 năm(24 tháng) | Đăng ký mới | — | — | ||
| Gia hạn | — | — | |||
| 2 năm 9 tháng(33 tháng) | Đăng ký mới | ||||
| Gia hạn | |||||
| 3 năm(36 tháng) | Đăng ký mới | — | — | ||
| Gia hạn | — | — | |||
| 4 năm(48 tháng) | Đăng ký mới | ||||
| Gia hạn | |||||
Dưới 100 lao động
Giá cho toàn bộ thời hạn. Dấu —: chưa có gói tương ứng. Trên điện thoại, vuốt ngang để xem đủ hai dịch vụ.
| Thời hạn | Hình thức | BHXH + Chữ ký sốDưới 100 lao động | Chữ ký số thườngKhông phân chia theo số lao động | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | ||
| 1 năm(12 tháng) | Đăng ký mới | — | — | ||
| Gia hạn | — | — | |||
| 1 năm 6 tháng(18 tháng) | Đăng ký mới | ||||
| Gia hạn | |||||
| 2 năm(24 tháng) | Đăng ký mới | — | — | ||
| Gia hạn | — | — | |||
| 2 năm 9 tháng(33 tháng) | Đăng ký mới | ||||
| Gia hạn | |||||
| 3 năm(36 tháng) | Đăng ký mới | — | — | ||
| Gia hạn | — | — | |||
| 4 năm(48 tháng) | Đăng ký mới | ||||
| Gia hạn | |||||
Dưới 1.000 lao động
Giá cho toàn bộ thời hạn. Dấu —: chưa có gói tương ứng. Trên điện thoại, vuốt ngang để xem đủ hai dịch vụ.
| Thời hạn | Hình thức | BHXH + Chữ ký sốDưới 1.000 lao động | Chữ ký số thườngKhông phân chia theo số lao động | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | ||
| 1 năm(12 tháng) | Đăng ký mới | — | — | ||
| Gia hạn | — | — | |||
| 1 năm 6 tháng(18 tháng) | Đăng ký mới | ||||
| Gia hạn | |||||
| 2 năm(24 tháng) | Đăng ký mới | — | — | ||
| Gia hạn | — | — | |||
| 2 năm 9 tháng(33 tháng) | Đăng ký mới | ||||
| Gia hạn | |||||
| 3 năm(36 tháng) | Đăng ký mới | — | — | ||
| Gia hạn | — | — | |||
| 4 năm(48 tháng) | Đăng ký mới | ||||
| Gia hạn | |||||
Không giới hạn lao động
Giá cho toàn bộ thời hạn. Dấu —: chưa có gói tương ứng. Trên điện thoại, vuốt ngang để xem đủ hai dịch vụ.
| Thời hạn | Hình thức | BHXH + Chữ ký sốKhông giới hạn lao động | Chữ ký số thườngKhông phân chia theo số lao động | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | ||
| 1 năm(12 tháng) | Đăng ký mới | — | — | ||
| Gia hạn | — | — | |||
| 1 năm 6 tháng(18 tháng) | Đăng ký mới | ||||
| Gia hạn | |||||
| 2 năm(24 tháng) | Đăng ký mới | — | — | ||
| Gia hạn | — | — | |||
| 2 năm 9 tháng(33 tháng) | Đăng ký mới | ||||
| Gia hạn | |||||
| 3 năm(36 tháng) | Đăng ký mới | — | — | ||
| Gia hạn | — | — | |||
| 4 năm(48 tháng) | Đăng ký mới | ||||
| Gia hạn | |||||
Đăng ký mới và gia hạn là hai hình thức riêng. USB Token đi kèm theo điều kiện của gói đăng ký mới; gia hạn không mặc định cấp thiết bị mới.
Điều kiện gói và ghi chú giá
VAT: 8% · Gồm VAT và USB Token
VAT: 8% · Giá gia hạn đã gồm VAT
VAT: 8% · Gồm VAT
Gọi 091234.8816 để xác nhận hồ sơ, điều kiện và mức thanh toán của gói phù hợp.
Gọi tư vấn Hướng dẫn sử dụng
